Mô tả

| Điện áp hoạt động | 24V DC |
| Hiện hành | Dòng điện giám sát: ≤ 150μA Dòng điện hoạt động: ≤ 250μA |
| Dung lượng của tiếp điểm đầu ra | 24V/2A/25ms |
| Chỉ báo | • Đèn báo đầu vào: Đèn LED đỏ nhấp nháy một lần mỗi 6 giây, và nhấp nháy một lần mỗi 2 giây khi gặp sự cố, sáng liên tục sau khi nhận được phản hồi. • Đèn báo đầu ra: Đèn LED đỏ tắt liên tục khi hoạt động bình thường, và nhấp nháy một lần mỗi 2 giây khi gặp sự cố, sáng liên tục sau khi nhận được tín hiệu khởi động. |
| Giao tiếp | |
| Dây điện | Hai dây, không phân cực |
| Phương pháp định địa chỉ | Bộ mã hóa điện |
| Phạm vi địa chỉ | 1–254 |
| Khoảng cách liên lạc | ≤ 1500 m |
| Môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +55°C (+14°F đến +131°F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C đến +65°C (–4°F đến +149°F) |
| Độ ẩm hoạt động | Độ ẩm tương đối ≤ 95% (không ngưng tụ) |
| Sự thi công | |
| Màu sắc | Trắng |
| Kích thước (bao gồm cả đế) | Φ 90 mm × 90 mm × 37 mm (Φ 3,54″ × 3,54″ × 1,46″) |
| Trọng lượng (bao gồm cả đế) | 127 g (0,28 lb) |
| Chứng chỉ | GB16806-2005 |








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.